Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa结婚 là động từ chỉ hành động kết hôn. Có thể dùng kết hợp với 跟/和/与(với) để chỉ đối tượng. Trong văn nói, cũng có thể dùng 结婚了 để chỉ đã kết hôn.
Câu ví dụ
- 他们决定明年结婚。
Họ quyết định năm sau kết hôn.
- 我想和我爱的人结婚。
Tôi muốn kết hôn với người tôi yêu.
- 祝贺你们结婚!
Chúc mừng hai bạn kết hôn!
Kết hợp thường gặp
- 结婚典礼
lễ kết hôn
- 结婚证
giấy chứng nhận kết hôn
- 跟某人结婚
kết hôn với ai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.