Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị bắt cóc, hoặc làm danh từ trong cụm từ như vụ án bắt cóc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảng giá
Từng chữ
- 绑bảngtrói, buộc; dây trói
- 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa绑架 là từ pháp lý chỉ hành vi bắt cóc người trái phép. Trong tiếng Việt tương đương 'bắt cóc, bắt giữ người trái phép'. Cũng dùng nghĩa bóng: bị 'bắt cóc' về lợi ích (道德绑架 — bắt cóc đạo đức).
Câu ví dụ
- 警方成功解救了被绑架的人质。
Cảnh sát đã thành công giải cứu con tin bị bắt cóc.
- 他的孩子遭到绑架,歹徒索要赎金。
Con anh ta bị bắt cóc, kẻ xấu đòi tiền chuộc.
- 绑架罪在许多国家是重罪。
Tội bắt cóc ở nhiều quốc gia là trọng tội.
- 恐怖分子绑架了多名外国公民。
Các phần tử khủng bố đã bắt cóc nhiều công dân nước ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 遭到绑架
bị bắt cóc
- 绑架人质
bắt cóc con tin
- 绑架勒索
bắt cóc tống tiền
- 绑架案
vụ án bắt cóc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.