Từ vựng tiếng Trung
zhōng*nián

Nghĩa tiếng Việt

suốt cả năm, quanh năm; cũng có nghĩa 'hưởng thọ ... tuổi' (khi nói về người đã mất)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

终年 có hai nghĩa chính: (1) quanh năm, suốt cả năm (mô tả trạng thái liên tục); (2) hưởng thọ ... tuổi khi nói về người qua đời trong văn trang trọng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.

Câu ví dụ

  • 这里终年积雪Zhèlǐ zhōngnián jīxuě thanh 4

    Nơi đây tuyết phủ quanh năm

  • 他终年劳作,从不休息Tā zhōngnián láozuò, cóng bù xiūxi thanh 1

    Ông ấy làm việc quanh năm, chưa bao giờ nghỉ ngơi

  • 老先生终年八十五岁Lǎo xiānshēng zhōngnián bāshíwǔ suì thanh 3

    Cụ ông hưởng thọ tám mươi lăm tuổi

  • 山顶终年被云雾笼罩Shāndǐng zhōngnián bèi yúnwù lǒngzhào thanh 1

    Đỉnh núi quanh năm bị mây mù bao phủ

Kết hợp thường gặp

  • 终年积雪zhōngnián jīxuě thanh 1

    tuyết phủ quanh năm

  • 终年劳作zhōngnián láozuò thanh 1

    làm việc quanh năm

  • 终年不化zhōngnián bù huà thanh 1

    không tan suốt năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.