Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatế (nhỏ mảnh) + khuẩn (nấm) — sinh vật nhỏ, vi khuẩn
Câu ví dụ
- 有害细菌
vi khuẩn có hại
- 细菌感染
nhiễm vi khuẩn
- 杀死细菌
diệt vi khuẩn
- 有益细菌
vi khuẩn có lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.