Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa dùng cho vật thể (da, vải, gốm) vừa dùng cho tính cách, cảm xúc và văn chương; mang sắc thái khen.
Câu ví dụ
- 她的皮肤细腻光滑。
Da cô ấy mịn màng và láng mượt.
- 这位作家的文笔非常细腻。
Văn phong của nhà văn này rất tinh tế, sâu sắc.
- 他的感情细腻,善解人意。
Anh ấy có cảm xúc tinh tế, biết thấu hiểu người khác.
- 这块布料的质地十分细腻。
Chất liệu của mảnh vải này rất mịn và tinh.
Kết hợp thường gặp
- 皮肤细腻
da mịn màng
- 感情细腻
cảm xúc tinh tế
- 文笔细腻
văn phong tinh tế
- 细腻入微
tinh tế đến từng chi tiết nhỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.