Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa细胞 là thuật ngữ sinh học cơ bản. Các từ phái sinh phổ biến: 细胞核 (nhân tế bào), 干细胞 (tế bào gốc), 癌细胞 (tế bào ung thư), 细胞分裂 (phân bào). Tương đương Hán-Việt: 'tế bào' (tế=细, bào=胞).
Câu ví dụ
- 人体由数十亿个细胞组成。
Cơ thể người được tạo thành từ hàng tỷ tế bào.
- 癌症是细胞异常增殖的结果。
Ung thư là kết quả của sự tăng sinh bất thường của các tế bào.
- 这种药物能杀死癌细胞。
Loại thuốc này có thể tiêu diệt tế bào ung thư.
- 细胞核含有遗传信息。
Nhân tế bào chứa đựng thông tin di truyền.
Kết hợp thường gặp
- 细胞核
nhân tế bào
- 癌细胞
tế bào ung thư
- 干细胞
tế bào gốc
- 细胞分裂
phân chia tế bào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.