Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
nà*rù

Nghĩa tiếng Việt

đưa vào, bao gồm, kết nạp

Âm Hán Việt

nạp nhập

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ)

10 nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi hoặc hệ thống như đưa vào quy hoạch, đưa vào quản lý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nạp nhập

Từng chữ

  • nạpthu vào; giao nộp
  • nhậpvào trong

Tầng từ vựng

Đưa vào hoặc bao gồm.

Câu ví dụ

  • 这个项目纳入计划。Zhège xiàngmù nàrù jìhuà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 纳入计划
  • 纳入管理
  • 纳入预算

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.