Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纲领 là từ trang trọng, dùng nhiều trong văn bản chính trị, tổ chức. Phân biệt với 计划 (kế hoạch — cụ thể hơn) và 方针 (phương châm — nguyên tắc chỉ đạo).
Câu ví dụ
- 党的纲领明确了未来十年的发展目标。
Cương lĩnh của đảng đã xác định rõ mục tiêu phát triển mười năm tới.
- 这份纲领文件对改革方向作出了详细规划。
Văn bản cương lĩnh này đã lên kế hoạch chi tiết về hướng cải cách.
- 行动纲领是每个运动的核心文件。
Cương lĩnh hành động là văn bản cốt lõi của mỗi phong trào.
- 他们公布了新的政治纲领,吸引了大批支持者。
Họ công bố cương lĩnh chính trị mới, thu hút đông đảo người ủng hộ.
Kết hợp thường gặp
- 行动纲领
cương lĩnh hành động
- 政治纲领
cương lĩnh chính trị
- 党的纲领
cương lĩnh của đảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.