Từ vựng tiếng Trung
chún*cuì

Nghĩa tiếng Việt

thuần tuý, hoàn toàn, không pha tạp; cũng dùng như trạng từ nghĩa 'hoàn toàn, chỉ đơn thuần là'

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纯粹 có hai cách dùng: (1) tính từ — thuần tuý, không pha tạp; (2) trạng từ — hoàn toàn, chỉ đơn giản là. Cách dùng thứ 2 rất thông dụng trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 他这样做纯粹是为了帮助别人。Tā zhèyàng zuò chúncuì shì wèile bāngzhù biérén. thanh 1

    Anh ấy làm vậy hoàn toàn chỉ để giúp đỡ người khác.

  • 这是纯粹的误会,没有恶意。Zhè shì chúncuì de wùhuì, méiyǒu èyì. thanh 4

    Đây hoàn toàn là hiểu lầm, không có ác ý.

  • 她喜欢纯粹的古典音乐,不掺杂流行元素。Tā xǐhuān chúncuì de gǔdiǎn yīnyuè, bù chānzá liúxíng yuánsù. thanh 1

    Cô ấy thích âm nhạc cổ điển thuần tuý, không pha lẫn yếu tố nhạc pop.

  • 他的动机纯粹,值得信赖。Tā de dòngjī chúncuì, zhídé xìnlài. thanh 1

    Động cơ của anh ấy thuần túy, đáng tin cậy.

Kết hợp thường gặp

  • 纯粹是chúncuì shì thanh 2

    hoàn toàn là, thuần túy là

  • 纯粹的动机chúncuì de dòngjī thanh 2

    động cơ thuần túy

  • 思想纯粹sīxiǎng chúncuì thanh 1

    tư tưởng thuần tuý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.