Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ phân cấp trong tổ chức, chức vụ hoặc mức độ của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cấp biệt
Từng chữ
- 级cấpcấp bậc
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về thứ bậc, trình độ trong tổ chức, hệ thống.
Câu ví dụ
- 级别很高
Cấp bậc rất cao
- 不同级别的官员
Quan viên các cấp bậc khác nhau
- 提高级别
Nâng cấp bậc
- 什么级别的会议
Họp cấp gì
- 级别限制
Hạn chế cấp bậc
Kết hợp thường gặp
- 不同级别
các cấp bậc khác nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.