Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ biểu thị hành vi thỏa thuận hoặc làm danh từ chỉ lời hứa, cuộc hẹn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ước định
Từng chữ
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ sắp xếp.
Câu ví dụ
- 我们约定明天上午在图书馆见面。
Chúng tôi hẹn gặp nhau ở thư viện vào sáng mai.
- 双方达成了遵守合同的约定。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận tuân thủ hợp đồng.
- 既然有了约定,你就不能随便反悔。
Đã có hẹn ước rồi thì bạn không thể tùy tiện nuốt lời.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.