Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纤维 dùng trong nhiều lĩnh vực: dệt may (sợi vải), y tế dinh dưỡng (chất xơ), vật liệu (carbon fiber). 光纤 (guāngxiān) là cách viết tắt của 光纤维 (sợi quang).
Câu ví dụ
- 这件衣服是由天然纤维制成的。
Bộ quần áo này được làm từ sợi tự nhiên.
- 多吃富含纤维的食物有助于消化。
Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ có lợi cho tiêu hóa.
- 碳纤维材料轻便而坚固。
Vật liệu sợi carbon nhẹ nhưng chắc chắn.
- 光纤维技术的发展改变了通信方式。
Sự phát triển của công nghệ sợi quang đã thay đổi cách thức truyền thông.
Kết hợp thường gặp
- 天然纤维
sợi tự nhiên
- 合成纤维
sợi tổng hợp
- 膳食纤维
chất xơ thực phẩm
- 碳纤维
sợi carbon
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.