Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ chất liệu trong dệt may hoặc thành phần dinh dưỡng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêm duy
Từng chữ
- 纤tiêmnhỏ nhặt
- 维duynối liền; gìn giữ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纤维 dùng trong nhiều lĩnh vực: dệt may (sợi vải), y tế dinh dưỡng (chất xơ), vật liệu (carbon fiber). 光纤 (guāngxiān) là cách viết tắt của 光纤维 (sợi quang).
Câu ví dụ
- 这件衣服是由天然纤维制成的。
Bộ quần áo này được làm từ sợi tự nhiên.
- 多吃富含纤维的食物有助于消化。
Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ có lợi cho tiêu hóa.
- 碳纤维材料轻便而坚固。
Vật liệu sợi carbon nhẹ nhưng chắc chắn.
- 光纤维技术的发展改变了通信方式。
Sự phát triển của công nghệ sợi quang đã thay đổi cách thức truyền thông.
Kết hợp thường gặp
- 天然纤维
sợi tự nhiên
- 合成纤维
sợi tổng hợp
- 膳食纤维
chất xơ thực phẩm
- 碳纤维
sợi carbon
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.