Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiānfū

Nghĩa tiếng Việt

người kéo thuyền (bằng dây)

Âm Hán Việt

tiêm, khiên phu, phù

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong bối cảnh lịch sử, vận tải đường thủy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiêm, khiên phu, phù

Từng chữ

  • tiêm, khiênnhỏ nhặt
  • phu, phùchồng; đàn ông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 纤夫们在岸边拉船。Qiānfūmen zài ànbiān lāchuán thanh 1

    Những người kéo thuyền đang kéo thuyền trên bờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.