Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: phồn thực. Thuật ngữ khoa học/sinh học, dùng cho cả động vật, thực vật, vi sinh vật. Trang trọng hơn 生育 (sinh đẻ — dùng chủ yếu cho con người).
Câu ví dụ
- 春天是动物繁殖的季节
Mùa xuân là mùa sinh sản của động vật
- 细菌在温暖潮湿的环境中快速繁殖
Vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng trong môi trường ấm ẩm
- 这种鱼很难在水族馆里繁殖
Loài cá này rất khó nhân giống trong bể cá
- 保护濒危动物需要帮助它们繁殖
Bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng cần giúp chúng sinh sản
Kết hợp thường gặp
- 繁殖能力
khả năng sinh sản
- 繁殖季节
mùa sinh sản
- 快速繁殖
sinh sản nhanh chóng
- 人工繁殖
nhân giống nhân tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.