Từ vựng tiếng Trung
fán*zhí

Nghĩa tiếng Việt

sinh sản, nhân giống (quá trình tạo ra thế hệ mới của sinh vật)

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

17 nét

Bộ: (xương, tệ hại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: phồn thực. Thuật ngữ khoa học/sinh học, dùng cho cả động vật, thực vật, vi sinh vật. Trang trọng hơn 生育 (sinh đẻ — dùng chủ yếu cho con người).

Câu ví dụ

  • 春天是动物繁殖的季节Chūntiān shì dòngwù fánzhí de jìjié thanh 1

    Mùa xuân là mùa sinh sản của động vật

  • 细菌在温暖潮湿的环境中快速繁殖Xìjūn zài wēnnuǎn cháoshī de huánjìng zhōng kuàisù fánzhí thanh 4

    Vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng trong môi trường ấm ẩm

  • 这种鱼很难在水族馆里繁殖Zhè zhǒng yú hěn nán zài shuǐzúguǎn lǐ fánzhí thanh 4

    Loài cá này rất khó nhân giống trong bể cá

  • 保护濒危动物需要帮助它们繁殖Bǎohù bīn'wēi dòngwù xūyào bāngzhù tāmen fánzhí thanh 3

    Bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng cần giúp chúng sinh sản

Kết hợp thường gặp

  • 繁殖能力fánzhí nénglì thanh 2

    khả năng sinh sản

  • 繁殖季节fánzhí jìjié thanh 2

    mùa sinh sản

  • 快速繁殖kuàisù fánzhí thanh 4

    sinh sản nhanh chóng

  • 人工繁殖réngōng fánzhí thanh 2

    nhân giống nhân tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.