Từ vựng tiếng Trung
jǐn*pò

Nghĩa tiếng Việt

Khẩn bách — cấp bách và bức thiết, đòi hỏi xử lý ngay; áp lực thời gian cao.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

紧迫 nhấn mạnh áp lực thời gian và bức thiết; gần 迫切 (bức thiết về mặt cảm xúc/mong muốn) nhưng 紧迫 nghiêng về áp lực khách quan hơn.

Câu ví dụ

  • 时间紧迫,我们必须立即行动。Shíjiān jǐnpò, wǒmen bìxū lìjí xíngdòng. thanh 2

    Thời gian cấp bách, chúng ta phải hành động ngay.

  • 面对紧迫的局势,他保持了冷静。Miànduì jǐnpò de júshì, tā bǎochí le lěngjìng. thanh 4

    Trước tình huống cấp bách, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.

  • 解决环境问题是十分紧迫的任务。Jiějué huánjìng wèntí shì shífēn jǐnpò de rènwu. thanh 3

    Giải quyết vấn đề môi trường là nhiệm vụ hết sức cấp bách.

  • 他感到形势紧迫,赶快出发。Tā gǎndào xíngshì jǐnpò, gǎnkuài chūfā. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy tình hình cấp bách, vội vàng lên đường.

Kết hợp thường gặp

  • 紧迫感jǐnpò gǎn thanh 3

    cảm giác cấp bách, cảm giác áp lực thời gian

  • 形势紧迫xíngshì jǐnpò thanh 2

    tình hình cấp bách

  • 时间紧迫shíjiān jǐnpò thanh 2

    thời gian cấp bách, eo hẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.