Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tình thế hoặc thời gian gấp rút
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẩn bách
Từng chữ
- 紧khẩncăng (dây)
- 迫báchgần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa紧迫 nhấn mạnh áp lực thời gian và bức thiết; gần 迫切 (bức thiết về mặt cảm xúc/mong muốn) nhưng 紧迫 nghiêng về áp lực khách quan hơn.
Câu ví dụ
- 时间紧迫,我们必须立即行动。
Thời gian cấp bách, chúng ta phải hành động ngay.
- 面对紧迫的局势,他保持了冷静。
Trước tình huống cấp bách, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
- 解决环境问题是十分紧迫的任务。
Giải quyết vấn đề môi trường là nhiệm vụ hết sức cấp bách.
- 他感到形势紧迫,赶快出发。
Anh ấy cảm thấy tình hình cấp bách, vội vàng lên đường.
Kết hợp thường gặp
- 紧迫感
cảm giác cấp bách, cảm giác áp lực thời gian
- 形势紧迫
tình hình cấp bách
- 时间紧迫
thời gian cấp bách, eo hẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.