Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa糟蹋 có thể viết là 糟踏. Ngoài nghĩa lãng phí vật chất, còn chỉ xúc phạm, hủy hoại danh dự hoặc đối xử thô bạo với người.
Câu ví dụ
- 他把好好的机会都糟蹋了。
Anh ta đã phá hỏng hết những cơ hội tốt.
- 不要糟蹋食物,很多人还在挨饿。
Đừng lãng phí thức ăn, còn nhiều người đang chịu đói.
- 这场大雨糟蹋了大片庄稼。
Cơn mưa lớn này đã phá hoại hàng mẫu hoa màu.
- 别糟蹋父母的心血。
Đừng làm phí công sức cha mẹ.
Kết hợp thường gặp
- 糟蹋粮食
lãng phí lương thực
- 糟蹋机会
phá hỏng cơ hội
- 糟蹋心血
làm phí công sức
- 不能糟蹋
không được lãng phí/phá hoại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.