Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo*diǎn糕

Nghĩa tiếng Việt

Bánh ngọt, điểm tâm, bánh kẹo

Âm Hán Việt

cao điểm

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

16 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ tập hợp chỉ các loại bánh ngọt, thường làm tân ngữ cho động từ ăn, mua, làm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao điểm

Từng chữ

  • 糕caobánh bột lọc
  • 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些糕点看起来很美味。Zhèxiē gāodiǎn kàn qǐlái hěn měiwèi. thanh 4
  • 她喜欢在下午茶时间吃糕点。Tā xǐhuān zài xiàwǔchá shíjiān chī gāodiǎn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.