Từ vựng tiếng Trung
jīng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

tinh xảo; tỉ mỉ; đẹp đẽ

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (đến)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho đồ vật được làm tỉ mỉ/tinh xảo hoặc lối sống sang trọng, có gu. Có sắc thái tích cực, khen ngợi.

Câu ví dụ

  • 这个花瓶很精致Zhège huāpíng hěn jīngzhì thanh 4

    Bình hoa này rất tinh xảo

  • 精致的手工艺品Jīngzhì de shǒugōngyìpǐn thanh 1

    Đồ thủ công tinh xảo

  • 她生活很精致Tā shēnghuó hěn jīngzhì thanh 1

    Cô ấy sống rất tỉ mỉ, sang trọng

  • 精致的礼品Jīngzhì de lǐpǐn thanh 1

    Quà tặng tinh xảo

  • 这道菜做得很精致Zhè dào cài zuò de hěn jīngzhì thanh 4

    Món này được làm rất tỉ mỉ, đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 精致的花瓶jīngzhì de huāpíng thanh 1

    bình hoa tinh xảo

  • 精致的生活jīngzhì de shēnghuó thanh 1

    cuộc sống sang trọng, tỉ mỉ

  • 做工精致zuògōng jīngzhì thanh 4

    thợ làm việc tỉ mỉ/tinh xảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.