Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīng*huá

Nghĩa tiếng Việt

tinh hoa, cái tinh túy nhất

Âm Hán Việt

tinh hoa

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (mười)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ trong cụm danh từ có kết cấu chữ de hoặc đứng sau các động từ như hấp thụ, chắt lọc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tinh hoa

Từng chữ

  • tinhgạo đã giã; tinh tuý
  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

Tầng từ vựng

Tinh hoa hoặc phần tinh túy nhất.

Câu ví dụ

  • 这是文化的精华。Zhè shì wénhuà de jīnghuá. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 文化精华
  • 吸取精华
  • 精华部分

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.