Từ vựng tiếng Trung
liáng*shí

Nghĩa tiếng Việt

ngũ cốc, lương thực

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

13 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ các loại ngũ cốc như lúa, ngô, lúa mì dùng làm thức ăn chính. Trong ngữ cảnh kinh tế, '粮食安全' là vấn đề an ninh lương thực.

Câu ví dụ

  • 我们需要储备足够的粮食Wǒmen xūyào chǔbèi zúgòu de liángshi thanh 3

    Chúng ta cần trữ đủ lương thực

  • 今年粮食丰收Jīnnián liángshi fēngshōu thanh 1

    Năm nay ngũ cốc được mùa bội thu

  • 粮食价格上涨了Liángshi jiàgé shàngzhǎng le thanh 2

    Giá lương thực đã tăng

  • 农民们正在收割粮食Nóngmínmen zhèngzài shōugē liángshi thanh 2

    Nông dân đang thu hoạch lương thực

Kết hợp thường gặp

  • 粮食储备liángshi chǔbèi thanh 2

    dự trữ lương thực

  • 粮食产量liángshi chǎnliàng thanh 2

    sản lượng lương thực

  • 粮食安全liángshi ānquán thanh 2

    an ninh lương thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.