Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả bề mặt vật thể hoặc chất lượng công việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thô tháo
Từng chữ
- 粗thôto, thô, sơ sài
- 糙tháogạo xay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粗糙 dùng cho cả vật thể vật lý (bề mặt thô) lẫn chất lượng công việc (làm thô, kém); trái nghĩa với 光滑 (mượt mà) và 精细 (tinh xảo).
Câu ví dụ
- 这块木头表面很粗糙,需要打磨。
Bề mặt miếng gỗ này rất thô ráp, cần phải mài nhẵn.
- 他的皮肤因为长期户外工作而变得粗糙。
Da anh ấy trở nên thô ráp do làm việc ngoài trời lâu ngày.
- 这件产品做工粗糙,不值这个价格。
Sản phẩm này gia công thô, không xứng với mức giá đó.
- 路面粗糙,骑自行车很颠簸。
Mặt đường thô ráp, đi xe đạp rất xóc.
Kết hợp thường gặp
- 表面粗糙
bề mặt thô ráp
- 做工粗糙
gia công thô, kém tinh xảo
- 皮肤粗糙
da thô ráp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.