Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu khẩu ngữ để biểu thị phương pháp hoặc thuốc thang có hiệu quả
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quản dụng
Từng chữ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管用 là khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói; đồng nghĩa với 有效 nhưng thân thiện và bình dân hơn.
Câu ví dụ
- 这个方法很管用,问题很快解决了。
Phương pháp này rất hiệu quả, vấn đề được giải quyết rất nhanh.
- 说了那么多,一点儿都不管用。
Nói nhiều vậy mà chẳng có tác dụng gì cả.
- 这种药对感冒特别管用。
Thuốc này đặc biệt có tác dụng với cảm lạnh.
- 你的建议很管用,谢谢!
Lời khuyên của bạn rất hữu ích, cảm ơn!
Kết hợp thường gặp
- 很管用
rất hiệu quả, rất hữu dụng
- 不管用
không hiệu quả, vô dụng
- 特别管用
đặc biệt hiệu quả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.