Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người quản lý việc nhà hoặc động từ chỉ hành động quản lý gia đình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quản gia
Từng chữ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管家 có thể dùng như danh từ (quản gia) hoặc làm tính từ (kiểu quản gia — hay quản lý việc người khác); 管家婆 là cách nói khẩu ngữ chỉ người hay xen vào chuyện người khác.
Câu ví dụ
- 她在那家豪宅当管家已经十年了。
Cô ấy đã làm quản gia ở biệt thự đó được mười năm rồi.
- 管家负责安排家里的一切事务。
Quản gia chịu trách nhiệm sắp xếp mọi việc trong nhà.
- 老管家对这个家族忠心耿耿。
Người quản gia lão thành trung thành với gia tộc này.
- 这个酒店的管家服务非常周到。
Dịch vụ quản gia của khách sạn này rất chu đáo.
Kết hợp thường gặp
- 私人管家
quản gia riêng, quản gia cá nhân
- 酒店管家
quản gia khách sạn
- 管家婆
bà quản gia; người đàn bà hay quản thúc (khẩu ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.