Từ vựng tiếng Trung
suàn*shù

Nghĩa tiếng Việt

toán số — môn số học, phép tính cơ bản; cũng dùng theo nghĩa "tính, có giá trị, được tính" (算数 suànshù = số học; 算数 suànshù bình dân = có tính, không thể hủy)

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bộ: (đánh, hành động)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

算数 có hai cách đọc/nghĩa: (1) suànshù = số học, toán cơ bản; (2) suàn shù (口语) = tính, có hiệu lực. Trong khẩu ngữ, 说话算数 (nói lời giữ lời) rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 小学生要学好算数Xiǎoxuéshēng yào xuéhǎo suànshù thanh 3

    Học sinh tiểu học cần học giỏi môn số học

  • 你说话要算数,不能反悔Nǐ shuōhuà yào suànshù, bù néng fǎnhuǐ thanh 3

    Lời nói của bạn phải được tính, không thể nuốt lời

  • 这道算数题很简单Zhè dào suànshù tí hěn jiǎndān thanh 4

    Bài toán số học này rất đơn giản

  • 说话算数是做人的基本原则Shuōhuà suànshù shì zuòrén de jīběn yuánzé thanh 1

    Nói lời giữ lời là nguyên tắc cơ bản trong cách làm người

Kết hợp thường gặp

  • 说话算数shuōhuà suànshù thanh 1

    nói lời giữ lời, lời nói có giá trị

  • 算数题suànshù tí thanh 4

    bài toán số học

  • 算数课suànshù kè thanh 4

    giờ học số học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.