Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa算数 có hai cách đọc/nghĩa: (1) suànshù = số học, toán cơ bản; (2) suàn shù (口语) = tính, có hiệu lực. Trong khẩu ngữ, 说话算数 (nói lời giữ lời) rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 小学生要学好算数
Học sinh tiểu học cần học giỏi môn số học
- 你说话要算数,不能反悔
Lời nói của bạn phải được tính, không thể nuốt lời
- 这道算数题很简单
Bài toán số học này rất đơn giản
- 说话算数是做人的基本原则
Nói lời giữ lời là nguyên tắc cơ bản trong cách làm người
Kết hợp thường gặp
- 说话算数
nói lời giữ lời, lời nói có giá trị
- 算数题
bài toán số học
- 算数课
giờ học số học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.