Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm với các tân ngữ như hợp đồng, thỏa thuận thương mại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiêm đính
Từng chữ
- 签thiêmviết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu; đề tên, ký tên
- 订đínhthoả thuận hai bên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý khi ký kết văn bản thỏa thuận chính thức.
Câu ví dụ
- 两家公司签订了合作协议
hai công ty đã ký kết thỏa thuận hợp tác
- 我们需要签订劳动合同
chúng tôi cần ký hợp đồng lao động
- 双方签订了和平条约
hai bên đã ký kết hiệp ước hòa bình
- 请来签订合同
mời đến ký hợp đồng
Kết hợp thường gặp
- 签订合同
- 签订协议
- 签订条约
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.