Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý khi ký kết văn bản thỏa thuận chính thức.
Câu ví dụ
- 两家公司签订了合作协议
hai công ty đã ký kết thỏa thuận hợp tác
- 我们需要签订劳动合同
chúng tôi cần ký hợp đồng lao động
- 双方签订了和平条约
hai bên đã ký kết hiệp ước hòa bình
- 请来签订合同
mời đến ký hợp đồng
Kết hợp thường gặp
- 签订合同
- 签订协议
- 签订条约
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.