Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trang trọng như hiệp định, điều ước, hợp đồng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiêm thự
Từng chữ
- 签thiêmviết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu; đề tên, ký tên
- 署thựnơi làm việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho văn bản pháp lý, chính thức: hiệp định, hợp đồng, luật, tuyên bố. Trang trọng hơn '签' đơn thuần. Hán-Việt 'thiêm' (ký tên) + 'thự' (ký văn bản).
Câu ví dụ
- 两国总统签署了贸易协定
Tổng thống hai nước ký kết hiệp định thương mại
- 我们需要在签署合同之前仔细阅读条款
Chúng ta cần đọc kỹ các điều khoản trước khi ký hợp đồng
- 这个法案将在下周签署生效
Dự luật này sẽ được ký và có hiệu lực vào tuần tới
- 双方代表今天下午签署协议
Đại diện hai bên ký hiệp định vào chiều nay
Kết hợp thường gặp
- 签署协议
ký hiệp định
- 签署合同
ký hợp đồng
- 签署文件
ký văn bản
- 签署声明
ký tuyên bố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.