Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa答辩 phổ biến nhất trong giáo dục đại học: 论文答辩 (bảo vệ luận văn). Cũng dùng trong pháp lý (biện hộ tại tòa). Phân biệt: 辩护 (biện hộ — dùng trong pháp lý); 答辩 bao hàm cả trả lời câu hỏi.
Câu ví dụ
- 他明天要进行毕业论文答辩。
Ngày mai anh ấy phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
- 答辩委员会提出了很多尖锐的问题。
Hội đồng bảo vệ đặt ra rất nhiều câu hỏi sắc bén.
- 她在答辩中表现得非常出色。
Cô ấy thể hiện rất xuất sắc trong buổi bảo vệ.
- 律师在法庭上进行了有力的答辩。
Luật sư đã tiến hành biện hộ có lực tại tòa án.
Kết hợp thường gặp
- 论文答辩
bảo vệ luận văn
- 答辩委员会
hội đồng bảo vệ
- 答辩通过
bảo vệ thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.