Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày để mắng yêu hoặc chế giễu ai đó ngốc nghếch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bát đản
Từng chữ
- 笨bátđần, dốt, ngốc; chậm chạp, vụng về; cồng kềnh, cục kịch, nặng nề
- 蛋đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Người ngốc hoặc kẻ ngốc.
Câu ví dụ
- 别叫他笨蛋。
Kết hợp thường gặp
- 大笨蛋
- 真笨蛋
- 笨蛋一个
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.