Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa笑声 chỉ âm thanh cụ thể phát ra khi cười. Phân biệt với 微笑 (nụ cười không thành tiếng) và 大笑 (cười to).
Câu ví dụ
- 教室里充满了笑声
Lớp học tràn đầy tiếng cười
- 她的笑声非常爽朗
Tiếng cười của cô ấy rất sảng khoái
- 远处传来一阵笑声
Từ xa vọng lại một tràng tiếng cười
- 孩子们的笑声让大家感到温暖
Tiếng cười của các em nhỏ khiến mọi người cảm thấy ấm áp
Kết hợp thường gặp
- 爽朗的笑声
tiếng cười sảng khoái
- 笑声不断
tiếng cười không ngớt
- 一阵笑声
một tràng tiếng cười
- 充满笑声
tràn đầy tiếng cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.