Từ vựng tiếng Trung
xiào*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng cười — âm thanh phát ra khi cười

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bộ: (học giả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

笑声 chỉ âm thanh cụ thể phát ra khi cười. Phân biệt với 微笑 (nụ cười không thành tiếng) và 大笑 (cười to).

Câu ví dụ

  • 教室里充满了笑声Jiàoshì lǐ chōngmǎnle xiàoshēng thanh 4

    Lớp học tràn đầy tiếng cười

  • 她的笑声非常爽朗Tā de xiàoshēng fēicháng shuǎnglǎng thanh 1

    Tiếng cười của cô ấy rất sảng khoái

  • 远处传来一阵笑声Yuǎnchù chuán lái yī zhèn xiàoshēng thanh 3

    Từ xa vọng lại một tràng tiếng cười

  • 孩子们的笑声让大家感到温暖Háizimen de xiàoshēng ràng dàjiā gǎndào wēnnuǎn thanh 2

    Tiếng cười của các em nhỏ khiến mọi người cảm thấy ấm áp

Kết hợp thường gặp

  • 爽朗的笑声shuǎnglǎng de xiàoshēng thanh 3

    tiếng cười sảng khoái

  • 笑声不断xiàoshēng bùduàn thanh 4

    tiếng cười không ngớt

  • 一阵笑声yī zhèn xiàoshēng thanh 1

    một tràng tiếng cười

  • 充满笑声chōngmǎn xiàoshēng thanh 1

    tràn đầy tiếng cười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.