Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ, biểu thị nhiều đối tượng cùng tranh nhau làm việc gì đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cạnh tương
Từng chữ
- 竞cạnhmạnh, khỏe; ganh đua
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「cạnh tranh」 chưa đủ sắc thái — 竞相 nhấn việc nhiều chủ thể đồng thời tranh nhau (相 = lẫn nhau). Thường đứng trước động từ chỉ hành động. Không dùng để chỉ cạnh tranh trực tiếp giữa hai bên.
Câu ví dụ
- 各大企业竞相推出新产品,市场竞争激烈。
Các doanh nghiệp lớn đua nhau tung ra sản phẩm mới, thị trường cạnh tranh khốc liệt.
- 媒体竞相报道这一重大新闻。
Các hãng truyền thông đua nhau đưa tin về sự kiện quan trọng này.
- 各国科学家竞相研究这种新材料。
Các nhà khoa học nhiều nước đua nhau nghiên cứu loại vật liệu mới này.
- 投资者竞相涌入这个新兴市场。
Các nhà đầu tư đua nhau đổ vào thị trường mới nổi này.
Kết hợp thường gặp
- 竞相模仿
đua nhau bắt chước
- 竞相报道
đua nhau đưa tin
- 竞相购买
đua nhau mua
- 竞相投资
đua nhau đầu tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.