Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'nền tảng' là dịch sai; 站台 nghĩa chính là ke ga/sân ga. Nghĩa phái sinh 'đứng ra ủng hộ' (为某人站台) là khẩu ngữ phổ biến trong giới giải trí. Khác với 平台 (píngtái — nền tảng).
Câu ví dụ
- 火车进站时请远离站台边缘
Khi tàu vào ga hãy đứng xa mép ke ga
- 他在站台上等了很久
Anh ấy đã đợi trên ke ga rất lâu
- 明星为新电影站台宣传
Ngôi sao đứng ra ủng hộ quảng bá cho bộ phim mới
- 站台广播通知乘客上车
Thông báo phát thanh tại ke ga thông báo hành khách lên tàu
Kết hợp thường gặp
- 候车站台
ke ga chờ tàu
- 站台票
vé vào ke ga (tiễn người)
- 为某人站台
đứng ra ủng hộ ai đó
- 站台边缘
mép ke ga
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.