Từ vựng tiếng Trung
lì*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

Quan điểm, thái độ, lập trường

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

立 (đứng) + 场 (sân/nơi). 立场 nghĩa đen là 'nơi đứng', ẩn dụ cho quan điểm, thái độ của một người trong vấn đề gì đó. 立场坚定 là kiên định quan điểm. Trong tranh luận, 表明立场 là tuyên bố quan điểm.

Câu ví dụ

  • 我支持你的立场。Wǒ zhīchí nǐ de lìchǎng. thanh 3

    Tôi ủng hộ quan điểm của bạn.

  • 他在这个问题上的立场很明确。Tā zài zhège wèntí shàng de lìchǎng hěn míngquè. thanh 1

    Quan điểm của anh ấy trong vấn đề này rất rõ ràng.

  • 我们要坚持正确的立场。Wǒmen yào jiānchí zhèngquè de lìchǎng. thanh 3

    Chúng ta phải kiên trì quan điểm đúng đắn.

Kết hợp thường gặp

  • 立场坚定 thanh 5
  • 改变立场 thanh 5
  • 表明立场 thanh 5
  • 政治立场 thanh 5
  • 我的立场 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.