Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ đồ vật, làm tân ngữ cho các động từ như treo, kéo, giặt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
song liêm
Từng chữ
- 窗songcửa sổ
- 帘liêmcái cờ bài rượu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'窗帘' kết hợp '窗' (song) = cửa sổ và '帘' (liêm) = rèm, mành. Chỉ tấm rèm che cửa sổ, có thể làm bằng vải, tre, vật liệu khác để che ánh sáng hoặc trang trí.
Câu ví dụ
- 请把窗帘拉上。
Hãy kéo rèm cửa lại.
- 这窗帘颜色很漂亮。
Rèm cửa này màu rất đẹp.
- 阳光透过窗帘照进来。
Ánh nắng chiếu qua rèm cửa.
Kết hợp thường gặp
- 拉窗帘
- 关窗帘
- 窗帘布
- 落地窗帘
- 窗帘杆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.