Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'窗帘' kết hợp '窗' (song) = cửa sổ và '帘' (liêm) = rèm, mành. Chỉ tấm rèm che cửa sổ, có thể làm bằng vải, tre, vật liệu khác để che ánh sáng hoặc trang trí.
Câu ví dụ
- 请把窗帘拉上。
Hãy kéo rèm cửa lại.
- 这窗帘颜色很漂亮。
Rèm cửa này màu rất đẹp.
- 阳光透过窗帘照进来。
Ánh nắng chiếu qua rèm cửa.
Kết hợp thường gặp
- 拉窗帘
- 关窗帘
- 窗帘布
- 落地窗帘
- 窗帘杆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.