Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBộ ba: 空军 (kōngjūn — không quân), 陆军 (lùjūn — lục quân), 海军 (hǎijūn — hải quân). Cùng cấu trúc: 空+军, 陆+军, 海+军.
Câu ví dụ
- 中国空军是世界上最大的空军之一。
Không quân Trung Quốc là một trong những lực lượng không quân lớn nhất thế giới.
- 他梦想成为一名空军飞行员。
Anh ấy ước mơ trở thành phi công không quân.
- 空军基地建在山区,隐蔽性很强。
Căn cứ không quân xây dựng ở vùng núi, tính bí mật rất cao.
- 空军配合陆军和海军进行联合演习。
Không quân phối hợp với lục quân và hải quân thực hiện diễn tập liên quân.
Kết hợp thường gặp
- 空军基地
căn cứ không quân
- 空军飞行员
phi công không quân
- 空军力量
lực lượng không quân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.