Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không trung
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 中trungở giữa; ở bên trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空中 chỉ vị trí trên không trung - có thể chỉ vật bay (máy bay, chim), hoặc hiện tượng tự nhiên (mây, sao).
Câu ví dụ
- 鸟儿在空中飞翔
Chim bay lượn trên bầu trời
- 飞机在空中飞行
Máy bay đang bay trên không
- 我们可以看到空中的云彩
Chúng ta có thể thấy những đám mây trên bầu trời
- 空中的星星很亮
Những vì sao trên bầu trời rất sáng
- 烟花在空中绽放
Pháo hoa nở rộ trên bầu trời
Kết hợp thường gặp
- 空中的云
mây trên trời
- 空中飞人
người bay trên không
- 空中的灰尘
bụi trong không khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.