Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空中 chỉ vị trí trên không trung - có thể chỉ vật bay (máy bay, chim), hoặc hiện tượng tự nhiên (mây, sao).
Câu ví dụ
- 鸟儿在空中飞翔
Chim bay lượn trên bầu trời
- 飞机在空中飞行
Máy bay đang bay trên không
- 我们可以看到空中的云彩
Chúng ta có thể thấy những đám mây trên bầu trời
- 空中的星星很亮
Những vì sao trên bầu trời rất sáng
- 烟花在空中绽放
Pháo hoa nở rộ trên bầu trời
Kết hợp thường gặp
- 空中的云
mây trên trời
- 空中飞人
người bay trên không
- 空中的灰尘
bụi trong không khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.