Từ vựng tiếng Trung
kōng*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

trên không, giữa không trung, bầu trời

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

8 nét

Bộ: (dọc, giữa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

空中 chỉ vị trí trên không trung - có thể chỉ vật bay (máy bay, chim), hoặc hiện tượng tự nhiên (mây, sao).

Câu ví dụ

  • 鸟儿在空中飞翔Niǎo'er zài kōngzhōng fēixiáng thanh 3

    Chim bay lượn trên bầu trời

  • 飞机在空中飞行Fēijī zài kōngzhōng fēixíng thanh 1

    Máy bay đang bay trên không

  • 我们可以看到空中的云彩Wǒmen kěyǐ kàndào kōngzhōng de yúncai thanh 3

    Chúng ta có thể thấy những đám mây trên bầu trời

  • 空中的星星很亮Kōngzhōng de xīngxing hěn liàng thanh 1

    Những vì sao trên bầu trời rất sáng

  • 烟花在空中绽放Yānhuā zài kōngzhōng zhànfàng thanh 1

    Pháo hoa nở rộ trên bầu trời

Kết hợp thường gặp

  • 空中的云kōngzhōng de yún thanh 1

    mây trên trời

  • 空中飞人kōngzhōng fēirén thanh 1

    người bay trên không

  • 空中的灰尘kōngzhōng de huīchén thanh 1

    bụi trong không khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.