Từ vựng tiếng Trung
qióng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người nghèo

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang)

7 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Người nghèo (穷人) là người có thu nhập/tài sản thấp. Trong giao tiếp, từ này có thể hơi thẳng, người ta thường dùng 经济条件不好 (điều kiện kinh tế không tốt) để lịch sự hơn. Thành ngữ: 穷人的孩子早当家 (con nhà nghèo sớm trưởng thành).

Câu ví dụ

  • 政府要帮助穷人。Zhèngfǔ yào bāngzhù qióngrén. thanh 4
  • 穷人家的孩子早当家。Qióngrén jiā de háizi zǎo dāngjiā. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 穷人qióngrén thanh 2
  • 贫穷pínqióng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.