Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từNgười nghèo (穷人) là người có thu nhập/tài sản thấp. Trong giao tiếp, từ này có thể hơi thẳng, người ta thường dùng 经济条件不好 (điều kiện kinh tế không tốt) để lịch sự hơn. Thành ngữ: 穷人的孩子早当家 (con nhà nghèo sớm trưởng thành).
Câu ví dụ
- 政府要帮助穷人。
- 穷人家的孩子早当家。
Kết hợp thường gặp
- 穷人
- 贫穷
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.