Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: cảo tử. Thông dụng trong khẩu ngữ, 稿件 (cảo kiện) trang trọng hơn dùng trong văn viết chính thức. 念稿子 hàm nghĩa tiêu cực — nói mà không tự nhiên.
Câu ví dụ
- 他花了三天才写完这篇稿子
Anh ấy mất ba ngày mới viết xong bài thảo này
- 编辑正在审阅稿子
Biên tập viên đang xem xét bản thảo
- 这篇稿子需要修改
Bài thảo này cần phải sửa lại
- 他把稿子投给了杂志社
Anh ấy gửi bản thảo đến tòa soạn tạp chí
Kết hợp thường gặp
- 写稿子
viết bản thảo
- 修改稿子
sửa bản thảo
- 投稿子
gửi bài đăng
- 念稿子
đọc theo bản thảo (không nói tự do)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.