Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ (adjective)稳 (ổn) nghĩa là vững, không lung lay; 定 (định) nghĩa là cố định. 稳定 là không thay đổi đột ngột, giữ được trạng thái cân bằng.
Câu ví dụ
- 情况很稳定。
Tình hình rất ổn định.
- 价格保持稳定。
Giá cả giữ ổn định.
- 他的情绪很稳定。
Cảm xúc của anh ấy rất ổn định.
Kết hợp thường gặp
- 保持稳定
giữ ổn định
- 稳定发展
phát triển ổn định
- 社会稳定
xã hội ổn định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.