Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, hoặc làm động từ mang tân ngữ với nghĩa củng cố
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ổn cố
Từng chữ
- 稳ổnvững vàng, chắc chắn
- 固cốvững chắc; vốn có
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 稳健 (ổn kiện — vững và năng động, chín chắn, thường dùng trong tài chính) và 稳妥 (ổn thỏa — an toàn, không có rủi ro). 稳固 thiên về tính kiên cố vật lý hoặc cấu trúc.
Câu ví dụ
- 大桥的基础十分稳固,经得起强风。
Nền móng cây cầu lớn rất kiên cố, chịu được gió mạnh.
- 他在公司的地位已经十分稳固。
Vị trí của anh ấy trong công ty đã rất vững chắc.
- 两国关系日趋稳固,合作不断深化。
Quan hệ hai nước ngày càng vững chắc, hợp tác không ngừng được đào sâu.
- 通过努力,他们稳固了市场份额。
Thông qua nỗ lực, họ đã củng cố vững chắc thị phần.
Kết hợp thường gặp
- 地位稳固
địa vị vững chắc
- 基础稳固
nền móng vững chắc
- 稳固关系
củng cố quan hệ
- 政权稳固
chính quyền vững mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.