Từ vựng tiếng Trung
wěn*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Ổn kiện — vững chắc và có sức mạnh; chỉ cách làm việc hoặc phong cách hành xử chín chắn, ổn định, không liều lĩnh. Thường dùng trong kinh tế, tài chính, lãnh đạo.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

14 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hay dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế, và đánh giá phong cách lãnh đạo. Phân biệt với 稳固 (nhấn tính kiên cố, khó lay chuyển về vật lý/cấu trúc) và 稳妥 (nhấn tính an toàn, không mạo hiểm).

Câu ví dụ

  • 这位经理处事稳健,深受员工信任。Zhè wèi jīnglǐ chǔshì wěnjiàn, shēn shòu yuángōng xìnrèn. thanh 4

    Vị quản lý này xử lý công việc chín chắn vững chắc, được nhân viên tin tưởng sâu sắc.

  • 央行采取了稳健的货币政策。Yāngháng cǎiqǔ le wěnjiàn de huòbì zhèngcè. thanh 1

    Ngân hàng trung ương áp dụng chính sách tiền tệ thận trọng vững chắc.

  • 他的投资风格稳健,不追求短期暴利。Tā de tóuzī fēnggé wěnjiàn, bù zhuīqiú duǎnqī bàolì. thanh 1

    Phong cách đầu tư của anh ấy ổn kiện, không chạy theo lợi nhuận ngắn hạn.

  • 稳健的发展策略使公司渡过了危机。Wěnjiàn de fāzhǎn cèlüè shǐ gōngsī dùguò le wēijī. thanh 3

    Chiến lược phát triển ổn kiện đã giúp công ty vượt qua khủng hoảng.

Kết hợp thường gặp

  • 稳健的政策wěnjiàn de zhèngcè thanh 3

    chính sách thận trọng vững chắc

  • 稳健发展wěnjiàn fāzhǎn thanh 3

    phát triển ổn định bền vững

  • 稳健型wěnjiàn xíng thanh 3

    kiểu/loại thận trọng ổn định

  • 稳健经营wěnjiàn jīngyíng thanh 3

    kinh doanh ổn định vững chắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.