Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
shāo*shāo

Nghĩa tiếng Việt

một chút, hơi hơi

Âm Hán Việt

sảo sảo

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ nhẹ, không đáng kể

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

sảo sảo

Từng chữ

  • sảochút ít, hơi hơi
  • sảochút ít, hơi hơi

Tầng từ vựng

Từ láy

Synonym: 稍微 (shāo wēi - một chút), 稍稍 (shāo shāo - âm phổ biến hơn, nhẹ nhàng hơn).

Câu ví dụ

  • 稍稍等一下Shāoshāo děng yīxià thanh 1

    Chờ một chút

  • 我稍稍休息了一会儿Wǒ shāoshāo xiūxi le yīhuì'ér thanh 3

    Tôi nghỉ một chút

  • 价格稍稍上涨了Jiàgé shāoshāo shàngzhǎng le thanh 4

    Giá tăng nhẹ một chút

  • 稍稍改动一下Shāoshāo gǎidòng yīxià thanh 1

    Sửa đổi một chút

Kết hợp thường gặp

  • 稍稍改动shāoshāo gǎidòng thanh 1

    Sửa đổi một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.