Từ vựng tiếng Trung
yí*zhí

Nghĩa tiếng Việt

cấy ghép, di chuyển

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

11 nét

Bộ: (cây)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong y học (cấy ghép cơ quan), nông nghiệp (dời cây), và công nghệ (port phần mềm). Hán-Việt 'di thực' cũng dùng trong tiếng Việt (di thực cây, tủy di thực).

Câu ví dụ

  • 医生为患者进行了心脏移植手术Yīshēng wèi huànzhě jìnxíng le xīnzàng yízhí shǒushù thanh 1

    Bác sĩ phẫu thuật cấy ghép tim cho bệnh nhân

  • 这个软件移植到手机上很容易Zhège ruǎnjiàn yízhí dào shǒujī shàng hěn róngyì thanh 4

    Phần mềm này port sang điện thoại rất dễ

  • 移植树木的最佳季节是春天Yízhí shùmù de zuìjiā jìjié shì chūntiān thanh 2

    Mùa xuân là thời điểm tốt nhất để trồng/dời cây

  • 器官移植可以挽救很多生命Qìguān yízhí kěyǐ wǎnjiù hěnduō shēngmìng thanh 4

    Cấy ghép cơ quan có thể cứu mạng nhiều người

Kết hợp thường gặp

  • 器官移植qìguān yízhí thanh 4

    cấy ghép cơ quan

  • 骨髓移植gǔsuǐ yízhí thanh 3

    cấy ghép tủy xương

  • 移植手术yízhí shǒushù thanh 2

    phẫu thuật cấy ghép

  • 软件移植ruǎnjiàn yízhí thanh 3

    port phần mềm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.