Từ vựng tiếng Trung
chēng*zàn

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi, tán dương, khen thưởng

2 chữ26 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây lúa)

10 nét

Bộ: (vỏ sò)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ chỉ việc khen ngợi, tán dương ai đó hoặc việc gì đó. Trang trọng hơn so với khển (khen). Có thể đi với bổ ngữ như 不已 (không ngớt), 纷纷 (đồng thanh).

Câu ví dụ

  • 老师称赞他的进步很大。Lǎoshī chēngzàn tā de jìnbù hěn dà. thanh 3
  • 大家都称赞这个主意很好。Dàjiā dōu chēngzàn zhège zhǔyì hěn hǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 称赞不已chēngzàn bùyǐ thanh 1
  • 交口称赞jiāokǒu chēngzàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.