Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thì nó có thể mang hai tân ngữ để chỉ việc gọi ai đó bằng danh xưng gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xưng hô
Từng chữ
- 称xưnggọi bằng, gọi là, xưng là
- 呼hôgọi to
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: xưng hô
Câu ví dụ
- 我应该怎么称呼您的父母?
Tôi nên xưng hô với bố mẹ của ngài như thế nào?
- 在这里,大家习惯互相称呼名字。
Ở đây, mọi người có thói quen gọi tên nhau.
- 老师对我的称呼让我觉得很亲切。
Cách xưng hô của thầy cô đối với tôi khiến tôi cảm thấy rất thân thiết.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.