Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thì nó thường mang các tân ngữ trừu tượng như 经验 hoặc 知识
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tích lũy
Từng chữ
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
- 累lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ việc gom góp, cộng dồn theo thời gian (kinh nghiệm, kiến thức, của cải).
Câu ví dụ
- 积累经验很重要。
Việc tích lũy kinh nghiệm rất quan trọng.
- 他积累了很多财富。
Anh ấy đã tích lũy được nhiều của cải.
- 知识需要慢慢积累。
Kiến thức cần tích lũy dần dần.
Kết hợp thường gặp
- 积累经验
- 积累知识
- 积累财富
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.