Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
lěijī累

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy, chồng chất

Âm Hán Việt

lụy, luy, lũy tích

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng cho cả vật chất và trừu tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lụy, luy, lũy tích

Từng chữ

  • 累lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
  • 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要累积更多的经验。wǒmen yào lěijī gèng duō de jīngyàn thanh 3

    Chúng ta cần tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.