Từ vựng tiếng Trung
kē*mù

Nghĩa tiếng Việt

Khoa mục — môn học; phân mục; ngành.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giáo dục chỉ từng môn học hoặc phân loại thi cử.

Câu ví dụ

  • 数学是我最喜欢的科目。Shùxué shì wǒ zuì xǐhuān de kēmù. thanh 4

    Toán học là môn học tôi thích nhất.

  • 考试包括很多科目。Kǎoshì bāokuò hěn duō kēmù. thanh 3

    Kỳ thi bao gồm nhiều môn học.

  • 这个科目很难学。Zhège kēmù hěn nán xué. thanh 4

    Môn học này rất khó học.

Kết hợp thường gặp

  • 考试科目 thanh 5
  • 主要科目 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.