Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau các động từ như tích lũy, cất giấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư phòng tiền
Từng chữ
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 房phòngcăn phòng
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tê-phòng-tiền' = tiền riêng phòng người. Thường là tiền người chồng giấu vợ.
Câu ví dụ
- 他攒了不少私房钱
Anh ấy tích cóp được nhiều tiền riêng
- 这是我的私房钱
Đây là tiền riêng của tôi
- 老公的私房钱
Tiền riêng của chồng
Kết hợp thường gặp
- 攒私房钱
tiết kiệm tiền riêng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.