Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn nói thường rút gọn thành 私车 hoặc 自家车. Phân biệt với 公车 (xe công) và 出租车 (taxi).
Câu ví dụ
- 他开私家车上下班,不坐公交。
Anh ấy lái xe hơi cá nhân đi làm, không đi xe buýt.
- 这条街私家车太多,经常堵车。
Con đường này xe hơi cá nhân quá nhiều, thường xuyên tắc đường.
- 她刚买了一辆新私家车。
Cô ấy vừa mua một chiếc xe hơi cá nhân mới.
- 城市里私家车数量每年都在增加。
Số lượng xe hơi cá nhân trong thành phố tăng lên mỗi năm.
Kết hợp thường gặp
- 开私家车
lái xe hơi cá nhân
- 私家车主
chủ xe hơi cá nhân
- 私家车数量
số lượng xe hơi cá nhân
- 购买私家车
mua xe hơi cá nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.