Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa私人 đối lập với 公共 (công cộng) và 国有 (nhà nước). 私人 + 名词 = thuộc về cá nhân: 私人飞机 (máy bay riêng), 私人诊所 (phòng khám tư). Phân biệt với 个人 (cá nhân — nhấn mạnh tính chủ thể của một người).
Câu ví dụ
- 这是私人的事,请不要干涉
Đây là chuyện cá nhân, xin đừng can thiệp
- 他乘坐私人飞机出行
Anh ta đi lại bằng máy bay riêng
- 私人企业在中国发展迅速
Doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh ở Trung Quốc
- 她是我的私人助理
Cô ấy là trợ lý riêng của tôi
Kết hợp thường gặp
- 私人企业
doanh nghiệp tư nhân
- 私人空间
không gian riêng tư
- 私人助理
trợ lý riêng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.