Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
sī*rén

Nghĩa tiếng Việt

tư nhân, cá nhân riêng tư — thuộc về cá nhân hoặc không thuộc sở hữu/quản lý của nhà nước hay tổ chức công

Âm Hán Việt

tư nhân

2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây lúa)

7 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất sở hữu cá nhân như không gian hay tài sản

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tư nhân

Từng chữ

  • riêng, việc riêng, của riêng
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

私人 đối lập với 公共 (công cộng) và 国有 (nhà nước). 私人 + 名词 = thuộc về cá nhân: 私人飞机 (máy bay riêng), 私人诊所 (phòng khám tư). Phân biệt với 个人 (cá nhân — nhấn mạnh tính chủ thể của một người).

Câu ví dụ

  • 这是私人的事,请不要干涉Zhè shì sīrén de shì, qǐng bùyào gānshè thanh 4

    Đây là chuyện cá nhân, xin đừng can thiệp

  • 他乘坐私人飞机出行Tā chéngzuò sīrén fēijī chūxíng thanh 1

    Anh ta đi lại bằng máy bay riêng

  • 私人企业在中国发展迅速Sīrén qǐyè zài Zhōngguó fāzhǎn xùnsù thanh 1

    Doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh ở Trung Quốc

  • 她是我的私人助理Tā shì wǒ de sīrén zhùlǐ thanh 1

    Cô ấy là trợ lý riêng của tôi

Kết hợp thường gặp

  • 私人企业sīrén qǐyè thanh 1

    doanh nghiệp tư nhân

  • 私人空间sīrén kōngjiān thanh 1

    không gian riêng tư

  • 私人助理sīrén zhùlǐ thanh 1

    trợ lý riêng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.